|
1. Quạt điện Công ty Cổ phần Quạt Việt Nam
Lô B13/1, đường
số 1, khu công nghiệp Vĩnh Lộc, phường Bình Hưng Hòa B, quận Bình Tân, thành phố
Hồ Chí Minh
Dán nhãn so
sánh cho 45 sản phẩm quạt điện
Quyết định số
1029/QĐ-BCT ngày 07 tháng 3 năm 2011
Hiệu lực đến
ngày 07 tháng 3 năm 2012
|
STT
|
Mã sản phẩm
|
Dán nhãn so sánh
|
Mã Chứng nhận sản phẩm
TKNL của Bộ Công Thương
|
Hiệu lực đến ngày
|
|
1
|
Quạt lửng
|
A
16001
|
Cấp 5
|
No.061123
|
07/3/2012
|
|
2
|
Quạt lửng
|
A
16002
|
Cấp 5
|
No.061124
|
07/3/2012
|
|
3
|
Quạt lửng
|
A
16003
|
Cấp 5
|
No.061125
|
07/3/2012
|
|
4
|
Quạt lửng
|
A
16004
|
Cấp 5
|
No.061126
|
07/3/2012
|
|
5
|
Quạt lửng
|
A
16005
|
Cấp 5
|
No.061127
|
07/3/2012
|
|
6
|
Quạt lửng
|
A
16006
|
Cấp 5
|
No.061128
|
07/3/2012
|
|
7
|
Quạt bàn
|
B16001
|
Cấp 5
|
No.061129
|
07/3/2012
|
|
8
|
Quạt đứng
|
D16001
|
Cấp 5
|
No.061130
|
07/3/2012
|
|
9
|
Quạt đứng
|
D16002
|
Cấp 5
|
No.061131
|
07/3/2012
|
|
10
|
Quạt đứng
|
D16003
|
Cấp 5
|
No.061132
|
07/3/2012
|
|
11
|
Quạt đứng
|
D16004
|
Cấp 5
|
No.061133
|
07/3/2012
|
|
12
|
Quạt đứng
|
D16005
|
Cấp 5
|
No.061134
|
07/3/2012
|
|
13
|
Quạt đứng
|
D16006
|
Cấp 5
|
No.061135
|
07/3/2012
|
|
14
|
Quạt đứng
|
D16009
|
Cấp 5
|
No.061136
|
07/3/2012
|
|
15
|
Quạt đứng
|
D16010
|
Cấp 5
|
No.061137
|
07/3/2012
|
|
16
|
Quạt đứng
|
D16011
|
Cấp 5
|
No.061138
|
07/3/2012
|
|
17
|
Quạt đứng
|
D16013
|
Cấp 5
|
No.061139
|
07/3/2012
|
|
18
|
Quạt treo
|
L16002
|
Cấp 5
|
No.061140
|
07/3/2012
|
|
19
|
Quạt treo
|
L16003
|
Cấp 5
|
No.061141
|
07/3/2012
|
|
20
|
Quạt treo
|
L16004
|
Cấp 5
|
No.061142
|
07/3/2012
|
|
21
|
Quạt treo
|
L16005
|
Cấp 5
|
No.061143
|
07/3/2012
|
|
22
|
Quạt treo
|
L16006
|
Cấp 5
|
No.061144
|
07/3/2012
|
|
23
|
Quạt treo
|
L16010
|
Cấp 5
|
No.061145
|
07/3/2012
|
|
24
|
Quạt lửng
|
A16009
|
Cấp 5
|
No.061146
|
07/3/2012
|
|
25
|
Quạt lửng
|
A
16007
|
Cấp 5
|
No.061147
|
07/3/2012
|
|
26
|
Quạt đứng
|
D18001
|
Cấp 5
|
No.061148
|
07/3/2012
|
|
27
|
Quạt đứng
|
D18002
|
Cấp 5
|
No.061149
|
07/3/2012
|
|
28
|
Quạt treo
|
L18001
|
Cấp 5
|
No.061150
|
07/3/2012
|
|
29
|
Quạt treo
|
L18002
|
Cấp 5
|
No.061151
|
07/3/2012
|
|
30
|
Quạt treo
|
L18003
|
Cấp 5
|
No.061152
|
07/3/2012
|
|
31
|
Quạt bàn
|
B12001
|
Cấp 5
|
No.061153
|
07/3/2012
|
|
32
|
Quạt bàn
|
B12002
|
Cấp 5
|
No.061154
|
07/3/2012
|
|
33
|
Quạt bàn
|
B12003
|
Cấp 5
|
No.061155
|
07/3/2012
|
|
34
|
Quạt bàn
|
B12004
|
Cấp 5
|
No.061156
|
07/3/2012
|
|
35
|
Quạt lửng
|
A16008
|
Cấp 5
|
No.061157
|
07/3/2012
|
|
36
|
Quạt bàn
|
B16002
|
Cấp 5
|
No.061158
|
07/3/2012
|
|
37
|
Quạt treo
|
L16008
|
Cấp 5
|
No.061159
|
07/3/2012
|
|
38
|
Quạt treo
|
L16009
|
Cấp 5
|
No.061160
|
07/3/2012
|
|
39
|
Quạt đứng
|
D16008
|
Cấp 5
|
No.061161
|
07/3/2012
|
|
40
|
Quạt hộp
|
F12001
|
Cấp 5
|
No.061162
|
07/3/2012
|
|
41
|
Quạt hộp
|
F12004
|
Cấp 5
|
No.061163
|
07/3/2012
|
|
42
|
Quạt hộp
|
F16001
|
Cấp 5
|
No.061164
|
07/3/2012
|
|
43
|
Quạt hộp
|
F16002
|
Cấp 5
|
No.061165
|
07/3/2012
|
|
44
|
Quạt trần
|
J48002
|
Cấp 5
|
No.061166
|
07/3/2012
|
|
45
|
Quạt trần
|
J56002
|
Cấp 4
|
No.061167
|
07/3/2012
|
2. Công ty TNHH Sản xuất và Thương mại
Liên Hiệp
Lô số 2-4,
đường số 3, khu công nghiệp Tân Tạo, quận Bình Tân, thành phố Hồ Chí Minh
Quyết định số
7005/QĐ-BCT ngày 31 tháng 12 năm 2010
Dán nhãn so
sánh cho 32 sản phẩm quạt điện
Hiệu lực đến
ngày 21 tháng 02 năm 2012
|
STT
|
Mã sản phẩm
|
Dán nhãn so sánh
|
Mã Chứng nhận sản phẩm
TKNL của Bộ Công Thương
|
Hiệu lực đến ngày
|
|
1.
|
Quạt bàn
B-388
|
Cấp 5
|
No.061001
|
31/12/2011
|
|
2.
|
Quạt bàn
B-398
|
Cấp 5
|
No.061002
|
31/12/2011
|
|
3.
|
Quạt bàn
B-307
|
Cấp 5
|
No.061003
|
31/12/2011
|
|
4.
|
Quạt bàn
B-378
|
Cấp 5
|
No.061004
|
31/12/2011
|
|
5.
|
Quạt lửng
QL-216
|
Cấp 4
|
No.061005
|
31/12/2011
|
|
6.
|
Quạt lửng
QL-316
|
Cấp 4
|
No.061006
|
31/12/2011
|
|
7.
|
Quạt lửng
QL-616
|
Cấp 4
|
No.061007
|
31/12/2011
|
|
8.
|
Quạt lửng
QL-116
|
Cấp 4
|
No.061008
|
31/12/2011
|
|
9.
|
Quạt đứng
Đ-16CT
|
Cấp 4
|
No.061009
|
31/12/2011
|
|
10.
|
Quạt đứng
Đ-V1
|
Cấp 4
|
No.061010
|
31/12/2011
|
|
11.
|
Quạt đứng
Đ-416
|
Cấp 4
|
No.061011
|
31/12/2011
|
|
12.
|
Quạt đứng
Đ-116
|
Cấp 4
|
No.061012
|
31/12/2011
|
|
13.
|
Quạt đứng
Đ-216
|
Cấp 4
|
No.061013
|
31/12/2011
|
|
14.
|
Quạt đứng
Đ-316
|
Cấp 4
|
No.061014
|
31/12/2011
|
|
15.
|
Quạt treo
T-O
|
Cấp 4
|
No.061015
|
31/12/2011
|
|
16.
|
Quạt treo
T-CT
|
Cấp 4
|
No.061016
|
31/12/2011
|
|
17.
|
Quạt treo
T-TN
|
Cấp 4
|
No.061017
|
31/12/2011
|
|
18.
|
Quạt treo
T-161
|
Cấp 4
|
No.061018
|
31/12/2011
|
|
19.
|
Quạt treo
T-162H
|
Cấp 4
|
No.061019
|
31/12/2011
|
|
20.
|
Quạt treo
T-DT
|
Cấp 4
|
No.061020
|
31/12/2011
|
|
21.
|
Quạt trần
đảo TĐ-16
|
Cấp 4
|
No.061021
|
31/12/2011
|
|
22.
|
Quạt đứng
Đ-16RC
|
Cấp 5
|
No.061022
|
31/12/2011
|
|
23.
|
Quạt đứng
Đ-16RC-H
|
Cấp 5
|
No.061023
|
31/12/2011
|
|
24.
|
Quạt đứng
Đ-16RC-O
|
Cấp 5
|
No.061024
|
31/12/2011
|
|
25.
|
Quạt treo
TE-1688
|
Cấp 5
|
No.061025
|
31/12/2011
|
|
26.
|
Quạt treo
TE-1689
|
Cấp 5
|
No.061026
|
31/12/2011
|
|
27.
|
Quạt trần
đảo TĐ-18
|
Cấp 4
|
No.061027
|
31/12/2011
|
|
28.
|
Quạt đứng
Công nghiệp Đ-18CN
|
Cấp 4
|
No.061028
|
31/12/2011
|
|
29.
|
Quạt đứng
Công nghiệp Đ-18CO
|
Cấp 4
|
No.061029
|
31/12/2011
|
|
30.
|
Quạt đứng
Công nghiệp Đ-18CX
|
Cấp 4
|
No.061030
|
31/12/2011
|
|
31.
|
Quạt treo
Công nghiệp
T-18CH
|
Cấp 4
|
No.061031
|
31/12/2011
|
|
32.
|
Quạt treo
Công nghiệp
T-18CN
|
Cấp 4
|
No.061032
|
31/12/2011
|
3. Công ty TNHH Sản xuất – Thương mại
– Dịch vụ Tân Tiến S.K
·
Lô
số 47-49, đường số 2, khu công nghiệp Tân Tạo, Phường Tân Tạo A, Quận Bình Tân,
Thành phố Hồ Chí Minh.
·
Quyết
định số 0771/QĐ-BCT ngày 21 tháng 02 năm 2011
·
Dán
nhãn so sánh cho 22 sản phẩm quạt điện
·
Hiệu
lực đến ngày 21 tháng 02 năm 2012
|
STT
|
Mã sản phẩm
|
Dán nhãn so sánh
|
Mã Chứng nhận sản phẩm
TKNL của Bộ Công Thương
|
Hiệu lực đến ngày
|
|
1.
|
Quạt bàn B
813
|
Cấp 5
|
No.061101
|
21/02/2012
|
|
2.
|
Quạt bàn
BH 818
|
Cấp 5
|
No.061102
|
21/02/2012
|
|
3.
|
Quạt lỡ L
838
|
Cấp 5
|
No.061103
|
21/02/2012
|
|
4.
|
Quạt lỡ LS
103
|
Cấp 5
|
No.061104
|
21/02/2012
|
|
5.
|
Quạt đứng
DC 880
|
Cấp 5
|
No.061105
|
21/02/2012
|
|
6.
|
Quạt đứng
DD 868
|
Cấp 5
|
No.061106
|
21/02/2012
|
|
7.
|
Quạt đứng
DR 888
|
Cấp 5
|
No.061107
|
21/02/2012
|
|
8.
|
Quạt treo
T 823
|
Cấp 5
|
No.061108
|
21/02/2012
|
|
9.
|
Quạt treo
TC 826
|
Cấp 5
|
No.061109
|
21/02/2012
|
|
10.
|
Quạt treo
TR 828
|
Cấp 5
|
No.061110
|
21/02/2012
|
|
11.
|
Quạt trần
đảo TD 105
|
Cấp 5
|
No.061111
|
21/02/2012
|
|
12.
|
Quạt đứng
DCN 108
|
Cấp 5
|
No.061112
|
21/02/2012
|
|
13.
|
Quạt treo T 18
|
Cấp 5
|
No.061113
|
21/02/2012
|
|
14.
|
Quạt treo TC 116
|
Cấp 5
|
No.061114
|
21/02/2012
|
|
15.
|
Quạt bàn B 338
|
Cấp 5
|
No.061115
|
21/02/2012
|
|
16.
|
Quạt bàn B 303
|
Cấp 5
|
No.061116
|
21/02/2012
|
|
17.
|
Quạt bàn B 113
|
Cấp 5
|
No.061117
|
21/02/2012
|
|
18.
|
Quạt lỡ LTS 106 A
|
Cấp 5
|
No.061118
|
21/02/2012
|
|
19.
|
Quạt đứng DTS 107
|
Cấp 5
|
No.061119
|
21/02/2012
|
|
20.
|
Quạt đứng DH 873
|
Cấp 5
|
No.061120
|
21/02/2012
|
|
21.
|
Quạt treo TC 16
|
Cấp 5
|
No.061121
|
21/02/2012
|
|
22.
|
Quạt bàn B 102
|
Cấp 5
|
No.061122
|
21/02/2012
|
4. Công ty Cổ phần Bóng đèn Điện Quang
·
Địa
chỉ: 125 Hàm Nghi, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh.
·
Số
Quyết định: 4186/QĐ-BCT ngày 09 tháng 8 năm 2010
·
Hiệu
lực : 09 tháng 8 năm 2013
·
08
model sản phẩm đã được cấp giấy chứng nhận:
|
Stt
|
Model
|
Hình thức dán nhãn
|
Mã Chứng nhận sản phẩm
TKNL của Bộ Công Thương
|
Hiệu lực đến ngày
|
|
1
|
|
Xác nhận
|
No.031006
|
09/8/2013
|
|
2
|
ĐQ-CFL-3U-T4-WW-E27-220V/50Hz
14W
|
Xác nhận
|
No.031007
|
09/8/2013
|
|
3
|
ĐQ-CFL-3U-T4-DL-B22-220V/50Hz
14W
|
Xác nhận
|
No.031008
|
09/8/2013
|
|
4
|
ĐQ-CFL-3U-T4-WW-B22-220V/50Hz
14W
|
Xác nhận
|
No.031009
|
09/8/2013
|
|
5
|
|
Xác nhận
|
No.031010
|
09/8/2013
|
|
6
|
|
Xác nhận
|
No.031011
|
09/8/2013
|
|
7
|
ĐQ-CFL-3U-T4-DL-B22-220V/50Hz
18W
|
Xác nhận
|
No.031012
|
09/8/2013
|
|
8
|
ĐQ-CFL-3U-T4-WW-B22-220V/50Hz
18W
|
Xác nhận
|
No.031013
|
09/8/2013
|
5.
Công ty TNHH Điện tử
Philips Việt Nam
·
Địa
chỉ: Lô 8, Khu Công nghiệp Biên Hòa II, Tỉnh Đồng Nai.
·
Số
Quyết định: 4185/QĐ-BCT ngày 09 tháng 8 năm 2010
·
Hiệu
lực: 09 tháng 8 năm 2013
·
14
sản phẩm đã được cấp giấy chứng nhận:
|
Stt
|
Model
|
Hình thức dán nhãn
|
Mã Chứng nhận sản phẩm
TKNL của Bộ Công Thương
|
Hiệu lực đến ngày
|
|
1
|
|
Xác nhận
|
No.031014
|
09/8/2013
|
|
2
|
|
Xác nhận
|
No.031015
|
09/8/2013
|
|
3
|
Philips
Genie CDL E27 11W
|
Xác nhận
|
No.031016
|
09/8/2013
|
|
4
|
|
Xác nhận
|
No.031017
|
09/8/2013
|
|
5
|
|
Xác nhận
|
No.031018
|
09/8/2013
|
|
6
|
|
Xác nhận
|
No.031019
|
09/8/2013
|
|
7
|
|
Xác nhận
|
No.031020
|
09/8/2013
|
|
8
|
|
Xác nhận
|
No.031021
|
09/8/2013
|
|
9
|
|
Xác nhận
|
No.031022
|
09/8/2013
|
|
10
|
|
Xác nhận
|
No.031023
|
09/8/2013
|
|
11
|
|
Xác nhận
|
No.031024
|
09/8/2013
|
|
12
|
|
Xác nhận
|
No.031025
|
09/8/2013
|
|
13
|
|
Xác nhận
|
No.031026
|
09/8/2013
|
|
14
|
|
Xác nhận
|
No.031027
|
09/8/2013
|
6.
Công ty Cổ phần Bóng đèn phích nước Rạng Đông
·
Địa
chỉ: 87-89 Hạ Đình, Thanh Xuân, Hà Nội, điện thoại (84-4) 8584310 – 8584165
·
4371/QĐ-BCT,
ngày 18 tháng 08 năm 2010 hiệu lực đến ngày 18/08/2013
·
5
sản phẩm được cấp giấy chứng nhận
Tiêu chuẩn
áp dụng cho đèn CFL: (TCVN 7896:2008: Bóng đèn huỳnh quang compact: Hiệu suất
năng lượng)
|
STT
|
Mã sản phẩm
|
Hình thức dán nhãn
|
Mã Chứng nhận sản phẩm
TKNL của Bộ Công Thương
|
Hiệu lực đến ngày
|
|
1.
|
CFL ST3 15 W 6500K
|
Xác nhận
|
No.031001
|
18/8/2013
|
|
2.
|
CFL 3UT4 20 W 6500K
|
Xác nhận
|
No.031002
|
18/8/2013
|
|
3.
|
CFL 3UT4 15W 6500K
|
Xác nhận
|
No.031003
|
18/8/2013
|
|
4.
|
CFL 2UT4 11W 6500K
|
Xác nhận
|
No.031004
|
18/8/2013
|
|
5.
|
CFL 2UT4 5W 6500K
|
Xác nhận
|
No.031005
|
18/8/2013
|
·
7004/QĐ-BCT,
Hà Nội, ngày 31 tháng 12 năm 2010 hiệu lực đến 31/12/2013
·
1
sản phẩm được cấp giấy chứng nhận
|
STT
|
Mã sản phẩm
|
Hình thức dán nhãn
|
Mã Chứng nhận sản phẩm
TKNL của Bộ Công Thương
|
Hiệu lực đến ngày
|
|
1.
|
CFL 4U
50 W 6500K
|
Xác nhận
|
No.031028
|
31/12/2013
|
VNEEP
|